变态反应学 biến thái phản ứng học Hán Việt: biến thái phản ứng học Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 態 (thái) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 學 (học)Hán Việtbiến thái phản ứng họcTừ loạidanhCấu tạo變 + 態 + 反 + 應 + 學 · biến + thái + phản + ứng + học nghĩa thành phần: biến + thái + phản + ứng + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dị ứng họcMainlandKaggle Zh-Vi allergologyEngCihui allergologyTần suất từ allergology Từ liên quan Gần nghĩa变态反应原 · 变态百出 · 变态反应 · 变态心理 · 變態心理 · 變態百出 · 变态心理学 · 变态精神病