變態心理學

biến thái tâm lí học

Hán Việt: biến thái tâm lí học

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (thái) + (tâm) + (lí) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 變態心理學 iàntài xīnlǐxué n. abnormal psychology