變態百出
biến thái bách xuất
Hán Việt: biến thái bách xuất · Pinyin: biàn tài běi chū
Tổng quan
biến thái bách xuất: tình trạng biến đổi nhiều
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容事物形态变化之多。
Hán Việt: biến thái bách xuất · Pinyin: biàn tài běi chū
biến thái bách xuất: tình trạng biến đổi nhiều