变性作用 biến tính tác dụng Hán Việt: biến tính tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 性 (tính) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtbiến tính tác dụngTừ loạidanhCấu tạo變 + 性 + 作 + 用 · biến + tính + tác + dụng nghĩa thành phần: biến + tính + tác + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biến tínhMainlandKaggle Zh-Vi denaturizationEngCihui denaturizationTần suất từ denaturization Từ liên quan Gần nghĩa作用理论 · 变性毒素 · 變性酒精 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 变性剂 · 变性土