變性手術

biàn xìng shǒu shù biến tính thủ thuật

Hán Việt: biến tính thủ thuật · Pinyin: biàn xìng shǒu shù

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (tính) + (thủ) + (thuật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 改變生理性別的手術。現多稱為「性別重置手術」。

Eng

  • Cihui 變性手術 iànxìng shǒushù n. transsexual operation