变性手术

biàn xìng shǒu shùbiến tính thủ thuật

Hán Việt: biến tính thủ thuật · Pinyin: biàn xìng shǒu shù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

改變生理性別的手術。現多稱為「性別重置手術」。

Cấu tạo: 變 (biến) + 性 (tính) + 手 (thủ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phẫu thuật chuyển giới
  • Biên soạn 變性手術 iànxìng shǒushù n. transsexual operation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 改變生理性別的手術。現多稱為「性別重置手術」。

Eng

  • Cihui 變性手術 iànxìng shǒushù n. transsexual operation
  • Tần suất từ 變性手術 iànxìng shǒushù n. transsexual operation

Đức

  • Handedict Geschlechtsumwandlung

Từ liên quan

Gần nghĩa

变性毒素 · 手术上的 · 變性酒精 · 变性剂 · 变性土 · 变性的 · 手术台 · 手术室