變性梅毒 biến tính mai độc Hán Việt: biến tính mai độc Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 性 (tính) + 梅 (mai) + 毒 (độc)Hán Việtbiến tính mai độcCấu tạo變 + 性 + 梅 + 毒 · biến + tính + mai + độc nghĩa thành phần: biến + tính + mai + độc Nghĩa EngCihui metasyphilis