變性毒素 biến tính độc tố Hán Việt: biến tính độc tố Tổng quan (sinh học) Anatoxin; giải độc tố Cấu tạo: 變 (biến) + 性 (tính) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtbiến tính độc tốCấu tạo變 + 性 + 毒 + 素 · biến + tính + độc + tố nghĩa thành phần: biến + tính + độc + tố Nghĩa ViệtCihui (sinh học) Anatoxin; giải độc tố