變性腎炎 biến tính thận viêm Hán Việt: biến tính thận viêm Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 性 (tính) + 腎 (thận) + 炎 (viêm)Hán Việtbiến tính thận viêmCấu tạo變 + 性 + 腎 + 炎 · biến + tính + thận + viêm nghĩa thành phần: biến + tính + thận + viêm Nghĩa EngCihui nephrosis