变性蛋白尿

biến tính đản bạch niệu

Hán Việt: biến tính đản bạch niệu

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 性 (tính) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 尿 (niệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 albumin niệu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi albuminaturia

Eng

  • Cihui albuminaturia

Từ liên quan

Gần nghĩa

变性毒素 · 變性酒精 · 变性凝血酶 · 变性培养物 · 变性梅毒的 · 变性珠蛋白 · 变性蛋白胨 · 变性作用