變性蛋白尿

biến tính đản bạch niệu

Hán Việt: biến tính đản bạch niệu

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (tính) + (đản) + (bạch) + 尿 (niệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui albuminaturia