变性酒精

biến tính tửu tinh

Hán Việt: biến tính tửu tinh

Tổng quan

cồn biến tính。工業上用的含甲醇的酒精,有毒。通常加入一些顏料,使人容易辨認。

Cấu tạo: (biến) + (tính) + (tửu) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cồn biến tính。工業上用的含甲醇的酒精,有毒。通常加入一些顏料,使人容易辨認。