變戲法兒

biến hí pháp nhi

Hán Việt: biến hí pháp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (hí) + (pháp) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 變戲法兒 iàn xìfǎr ►See biàn xìfǎ