變成化石

biàn chéng huà shí biến thành hóa thạch

Hán Việt: biến thành hóa thạch · Pinyin: biàn chéng huà shí

Tổng quan

làm hoá đá, làm hoá thạch, làm chi thành lỗi thời, hoá đá, hoá thạch, (từ hiếm,nghĩa hiếm) tìm vật hoá đá, tìm vật hoá thạch

Cấu tạo: (biến) + (thành) + (hóa) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm hoá đá, làm hoá thạch, làm chi thành lỗi thời, hoá đá, hoá thạch, (từ hiếm,nghĩa hiếm) tìm vật hoá đá, tìm vật hoá thạch