變成現實 biàn chéng xiàn shí · biến thành hiện thật Hán Việt: biến thành hiện thật · Pinyin: biàn chéng xiàn shí Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 成 (thành) + 現 (hiện) + 實 (thật)Pinyinbiàn chéng xiàn shíHán Việtbiến thành hiện thậtCấu tạo變 + 成 + 現 + 實 · biến + thành + hiện + thật nghĩa thành phần: biến + thành + hiện + thật