變成碎屑 biàn chéng suì xiè · biến thành toái tiết Hán Việt: biến thành toái tiết · Pinyin: biàn chéng suì xiè Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 成 (thành) + 碎 (toái) + 屑 (tiết)Pinyinbiàn chéng suì xièHán Việtbiến thành toái tiếtCấu tạo變 + 成 + 碎 + 屑 · biến + thành + toái + tiết nghĩa thành phần: biến + thành + toái + tiết