变换循环

biến hoán tuần hoàn

Hán Việt: biến hoán tuần hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 換 (hoán) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chu kỳ biến đổi
  • Biên soạn 變換循環 iànhuàn xúnhuán n. transformational cycle

Eng

  • Cihui 變換循環 iànhuàn xúnhuán n. transformational cycle

Từ liên quan

Gần nghĩa

循环往复 · 变换布置 · 变换设备 · 循环使用 · 循环小数 · 循环性的 · 循环球戏 · 循环系统