變換循環

biến hoán tuần hoàn

Hán Việt: biến hoán tuần hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (hoán) + (tuần) + (hoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 變換循環 iànhuàn xúnhuán n. transformational cycle