变换矩阵 biàn huàn jǔ zhèn·biến hoán củ trận Hán Việt: biến hoán củ trận · Pinyin: biàn huàn jǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 換 (hoán) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Pinyinbiàn huàn jǔ zhènHán Việtbiến hoán củ trậnTừ loạidanhCấu tạo變 + 換 + 矩 + 陣 · biến + hoán + củ + trận nghĩa thành phần: biến + hoán + củ + trận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ma trận biến đổiĐứcHandedict Transformationsmatrix (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa变换布置 · 变换设备 · 变换群 · 变换循环 · 变换花样 · 变换轮系 · 变换过程 · 变换阵地