变换过程

biến hoán quá trình

Hán Việt: biến hoán quá trình

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 換 (hoán) + 過 (quá) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá trình biến đổi
  • Biên soạn 變換過程 iànhuàn guòchéng n. <lg.> transformational history

Eng

  • Cihui 變換過程 iànhuàn guòchéng n. <lg.> transformational history

Từ liên quan

Gần nghĩa

变换布置 · 变换设备 · 变换群 · 过程中 · 变换循环 · 变换矩阵 · 变换花样 · 变换轮系