變斷面的

biến đoạn diện đích

Hán Việt: biến đoạn diện đích

Tổng quan

hình nón; có dạng cái nêm, vót thon; vót nhọn

Cấu tạo: (biến) + (đoạn) + (diện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình nón; có dạng cái nêm, vót thon; vót nhọn