變時信管

biến thì tín quản

Hán Việt: biến thì tín quản

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (thì) + (tín) + (quản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 變時信管 iànshí xìnguǎn n. variable-time fuse