變時信管 biến thì tín quản Hán Việt: biến thì tín quản Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 時 (thì) + 信 (tín) + 管 (quản)Hán Việtbiến thì tín quảnCấu tạo變 + 時 + 信 + 管 · biến + thì + tín + quản nghĩa thành phần: biến + thì + tín + quản Nghĩa EngCihui 變時信管 iànshí xìnguǎn n. variable-time fuse