變星命名 biàn xīng mìng míng · biến tinh mệnh danh Hán Việt: biến tinh mệnh danh · Pinyin: biàn xīng mìng míng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 星 (tinh) + 命 (mệnh) + 名 (danh)Pinyinbiàn xīng mìng míngHán Việtbiến tinh mệnh danhCấu tạo變 + 星 + 命 + 名 · biến + tinh + mệnh + danh nghĩa thành phần: biến + tinh + mệnh + danh