變服詭行

biàn fú guǐ xíng biến phục quỷ hành

Hán Việt: biến phục quỷ hành · Pinyin: biàn fú guǐ xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (phục) + (quỷ) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 变:更换;服:服装;诡:诡秘。更换服装,秘密赶路。