變柱鈾礦 biến trụ do quáng Hán Việt: biến trụ do quáng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 柱 (trụ) + 鈾 (do) + 礦 (quáng)Hán Việtbiến trụ do quángCấu tạo變 + 柱 + 鈾 + 礦 · biến + trụ + do + quáng nghĩa thành phần: biến + trụ + do + quáng Nghĩa EngCihui metaschoepite