變法運動

biến pháp vận động

Hán Việt: biến pháp vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (pháp) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 變法運動 iànfǎ yùndòng n. reform movement M:³cháng