变法运动

biến pháp vận động

Hán Việt: biến pháp vận động

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 法 (pháp) + 運 (vận) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong trào cải cách
  • Biên soạn 變法運動 iànfǎ yùndòng n. reform movement M:³cháng

Eng

  • Cihui 變法運動 iànfǎ yùndòng n. reform movement M:³cháng
  • Tần suất từ 變法運動 iànfǎ yùndòng n. reform movement M:³cháng

Từ liên quan

Gần nghĩa

變法宜矣 · 运动健将 · 运动员的 · 运动失调 · 运动学的 · 运动定律 · 运动感觉 · 运动方程