變流裝置

biàn liú zhuāng zhì biến lưu trang trí

Hán Việt: biến lưu trang trí · Pinyin: biàn liú zhuāng zhì

Tổng quan

(vật lý) bộ làm lệch, cái làm lệch, cực làm lệch, (kỹ thuật) máy đo từ thiên

Cấu tạo: (biến) + (lưu) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) bộ làm lệch, cái làm lệch, cực làm lệch, (kỹ thuật) máy đo từ thiên