變滲壓的 biến sấm áp đích Hán Việt: biến sấm áp đích Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 滲 (sấm) + 壓 (áp) + 的 (đích)Hán Việtbiến sấm áp đíchCấu tạo變 + 滲 + 壓 + 的 · biến + sấm + áp + đích nghĩa thành phần: biến + sấm + áp + đích Nghĩa EngCihui poikilosmotic