變生不測

biàn shēng bù cè biến sanh bất trắc

Hán Việt: biến sanh bất trắc · Pinyin: biàn shēng bù cè

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (sanh) + (bất) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 变:有重大影响的突然变化;不测:意外。变故发生于突然之间。
  • Tân Hoa Tự Điển 变有重大影响的突然变化;不测意外。变故发生于突然之间。

Eng

  • Cihui 變生不測 iànshēngbùcè f.e. change suddenly and unexpectedly