變生意外 biàn shēng yì wài · biến sanh ý ngoại Hán Việt: biến sanh ý ngoại · Pinyin: biàn shēng yì wài Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 生 (sanh) + 意 (ý) + 外 (ngoại)Pinyinbiàn shēng yì wàiHán Việtbiến sanh ý ngoạiCấu tạo變 + 生 + 意 + 外 · biến + sanh + ý + ngoại nghĩa thành phần: biến + sanh + ý + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 变:变化。指意外发生变故。