變相體罰 biến tương thể phạt Hán Việt: biến tương thể phạt Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 相 (tương) + 體 (thể) + 罰 (phạt)Hán Việtbiến tương thể phạtCấu tạo變 + 相 + 體 + 罰 · biến + tương + thể + phạt nghĩa thành phần: biến + tương + thể + phạt Nghĩa EngCihui 變相體罰 iànxiàng tǐfá n. corporal punishment in disguised form