變紅菌素 biến hồng khuẩn tố Hán Việt: biến hồng khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 紅 (hồng) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtbiến hồng khuẩn tốCấu tạo變 + 紅 + 菌 + 素 · biến + hồng + khuẩn + tố nghĩa thành phần: biến + hồng + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui rubomycin