变色反应 biến sắc phản ứng Hán Việt: biến sắc phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 色 (sắc) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtbiến sắc phản ứngTừ loạidanhCấu tạo變 + 色 + 反 + 應 · biến + sắc + phản + ứng nghĩa thành phần: biến + sắc + phản + ứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 metachromasiaMainlandKaggle Zh-Vi metachromasiaEngCihui metachromasia Từ liên quan Gần nghĩa变色易容 · 反应堆芯 · 反应性的 · 反应时间 · 变色眼镜 · 变色蜥蜴 · 變色眼鏡 · 反应器