变色蜥蜴

biến sắc tích dịch

Hán Việt: biến sắc tích dịch

Tổng quan

tắc kè hoa

Cấu tạo: 變 (biến) + 色 (sắc) + 蜥 (tích) + 蜴 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tắc kè hoa
  • Tần suất từ tắc kè hoa
  • Biên soạn 變色蜥蜴 iànsè xīyì n. chameleon

Eng

  • Cihui 變色蜥蜴 iànsè xīyì n. chameleon
  • Tần suất từ 變色蜥蜴 iànsè xīyì n. chameleon

Từ liên quan

Gần nghĩa

变色易容 · 变色眼镜 · 蜥蜴类的 · 變色眼鏡 · 变色病 · 变色的 · 变色龙 · 变色龙似的