变色机能

biến sắc ki năng

Hán Việt: biến sắc ki năng

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 色 (sắc) + 機 (ki) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 metachrosis

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi metachrosis

Eng

  • Cihui metachrosis
  • Tần suất từ metachrosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

变色易容 · 变色眼镜 · 变色蜥蜴 · 机能不良 · 机能主义 · 机能异常 · 机能错乱 · 机能障碍