變節事仇 biến tiết sự cừu Hán Việt: biến tiết sự cừu Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 節 (tiết) + 事 (sự) + 仇 (cừu)Hán Việtbiến tiết sự cừuCấu tạo變 + 節 + 事 + 仇 · biến + tiết + sự + cừu nghĩa thành phần: biến + tiết + sự + cừu Nghĩa EngCihui 變節事仇 iànjiéshìchóu f.e. turn traitor and serve the enemy