變節分子

biến tiết phân tử

Hán Việt: biến tiết phân tử

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (tiết) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 變節分子 iànjié fènzǐ n. turncoat