變花崗岩 biến hoa cương nham Hán Việt: biến hoa cương nham Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 花 (hoa) + 崗 (cương) + 岩 (nham)Hán Việtbiến hoa cương nhamCấu tạo變 + 花 + 崗 + 岩 · biến + hoa + cương + nham nghĩa thành phần: biến + hoa + cương + nham Nghĩa EngCihui apogranite