變藍方石 biến lam phương thạch Hán Việt: biến lam phương thạch Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 藍 (lam) + 方 (phương) + 石 (thạch)Hán Việtbiến lam phương thạchCấu tạo變 + 藍 + 方 + 石 · biến + lam + phương + thạch nghĩa thành phần: biến + lam + phương + thạch Nghĩa EngCihui ittnerite