變褐鐵礬 biến hạt thiết phàn Hán Việt: biến hạt thiết phàn Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 褐 (hạt) + 鐵 (thiết) + 礬 (phàn)Hán Việtbiến hạt thiết phànCấu tạo變 + 褐 + 鐵 + 礬 · biến + hạt + thiết + phàn nghĩa thành phần: biến + hạt + thiết + phàn Nghĩa EngCihui metahohmannite