变质印痕 biến chất ấn ngân Hán Việt: biến chất ấn ngân Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 印 (ấn) + 痕 (ngân)Hán Việtbiến chất ấn ngânTừ loạidanhCấu tạo變 + 質 + 印 + 痕 · biến + chất + ấn + ngân nghĩa thành phần: biến + chất + ấn + ngân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 metaglyghMainlandKaggle Zh-Vi metaglyghEngCihui metaglygh Từ liên quan Gần nghĩa变质作用 · 变质剂 · 变质岩 · 变质的 · 变质麻粒岩 · 变质处理 · 变质暗煤 · 变质泥岩