變質印痕 biến chất ấn ngân Hán Việt: biến chất ấn ngân Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 印 (ấn) + 痕 (ngân)Hán Việtbiến chất ấn ngânCấu tạo變 + 質 + 印 + 痕 · biến + chất + ấn + ngân nghĩa thành phần: biến + chất + ấn + ngân Nghĩa EngCihui metaglygh