变质处理

biàn zhì chǔ lǐbiến chất xử lí

Hán Việt: biến chất xử lí · Pinyin: biàn zhì chǔ lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử lý biến tính

Đức

  • Handedict modifizieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

变质作用 · 处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 变质剂 · 变质岩 · 变质的 · 变质麻粒岩