变质暗煤 biến chất ám môi Hán Việt: biến chất ám môi Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 暗 (ám) + 煤 (môi)Hán Việtbiến chất ám môiTừ loạidanhCấu tạo變 + 質 + 暗 + 煤 · biến + chất + ám + môi nghĩa thành phần: biến + chất + ám + môi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 than tối biến chấtMainlandKaggle Zh-Vi metadurainEngCihui metadurain Từ liên quan Gần nghĩa变质作用 · 变质剂 · 变质岩 · 变质的 · 变质麻粒岩 · 变质印痕 · 变质处理 · 变质泥岩