變質暗煤 biến chất ám môi Hán Việt: biến chất ám môi Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 暗 (ám) + 煤 (môi)Hán Việtbiến chất ám môiCấu tạo變 + 質 + 暗 + 煤 · biến + chất + ám + môi nghĩa thành phần: biến + chất + ám + môi Nghĩa EngCihui metadurain