變質的油 biàn zhì de yóu · biến chất đích du Hán Việt: biến chất đích du · Pinyin: biàn zhì de yóu Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 的 (đích) + 油 (du)Pinyinbiàn zhì de yóuHán Việtbiến chất đích duCấu tạo變 + 質 + 的 + 油 · biến + chất + đích + du nghĩa thành phần: biến + chất + đích + du