变质的油 biàn zhì de yóu·biến chất đích du Hán Việt: biến chất đích du · Pinyin: biàn zhì de yóu Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 的 (đích) + 油 (du)Pinyinbiàn zhì de yóuHán Việtbiến chất đích duTừ loạitínhCấu tạo變 + 質 + 的 + 油 · biến + chất + đích + du nghĩa thành phần: biến + chất + đích + du Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biến chấtĐứcHandedict verdorbenes Öl (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa变质作用 · 变质剂 · 变质岩 · 变质的 · 变质麻粒岩 · 变质印痕 · 变质处理 · 变质暗煤