變跡埋名

biàn jì mái míng biến tích mai danh

Hán Việt: biến tích mai danh · Pinyin: biàn jì mái míng

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (tích) + (mai) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变行踪,隐匿姓名,使人不知。

Eng

  • Cihui 變跡埋名 iànjìmáimíng f.e. change one's tracks and cover one's name