變通辦法 biến thông bạn pháp Hán Việt: biến thông bạn pháp Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 通 (thông) + 辦 (bạn) + 法 (pháp)Hán Việtbiến thông bạn phápCấu tạo變 + 通 + 辦 + 法 · biến + thông + bạn + pháp nghĩa thành phần: biến + thông + bạn + pháp Nghĩa EngCihui 變通辦法 iàntong bànfǎ n. accommodation; adaptation