變速齒輪箱 biàn sù chǐ lūn xiāng · biến tốc xỉ luân tương Hán Việt: biến tốc xỉ luân tương · Pinyin: biàn sù chǐ lūn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 速 (tốc) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân) + 箱 (tương)Pinyinbiàn sù chǐ lūn xiāngHán Việtbiến tốc xỉ luân tươngCấu tạo變 + 速 + 齒 + 輪 + 箱 · biến + tốc + xỉ + luân + tương nghĩa thành phần: biến + tốc + xỉ + luân + tương