變酸了的 biến toan liễu đích Hán Việt: biến toan liễu đích Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 酸 (toan) + 了 (liễu) + 的 (đích)Hán Việtbiến toan liễu đíchCấu tạo變 + 酸 + 了 + 的 · biến + toan + liễu + đích nghĩa thành phần: biến + toan + liễu + đích Nghĩa EngCihui foxed