變鉀鐵礬 biến giáp thiết phàn Hán Việt: biến giáp thiết phàn Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 鉀 (giáp) + 鐵 (thiết) + 礬 (phàn)Hán Việtbiến giáp thiết phànCấu tạo變 + 鉀 + 鐵 + 礬 · biến + giáp + thiết + phàn nghĩa thành phần: biến + giáp + thiết + phàn Nghĩa EngCihui metavoltine