變革管理

biàn gé guǎn lǐ biến cách quản lí

Hán Việt: biến cách quản lí · Pinyin: biàn gé guǎn lǐ

Tổng quan

quản lý thay đổi (kinh doanh)

Cấu tạo: (biến) + (cách) + (quản) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quản lý thay đổi (kinh doanh)

Eng

  • CC-CEDICT change management (business)
  • Cihui change management (business)