變頻天線 biến tần thiên tuyến Hán Việt: biến tần thiên tuyến Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 頻 (tần) + 天 (thiên) + 線 (tuyến)Hán Việtbiến tần thiên tuyếnCấu tạo變 + 頻 + 天 + 線 · biến + tần + thiên + tuyến nghĩa thành phần: biến + tần + thiên + tuyến Nghĩa EngCihui antennaverter