敘功行賞

xù gōng xíng shǎng tự công hành thưởng

Hán Việt: tự công hành thưởng · Pinyin: xù gōng xíng shǎng

Tổng quan

xem xét công trạng và quyết định thưởng (thành ngữ)

Cấu tạo: (tự) + (công) + (hành) + (thưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem xét công trạng và quyết định thưởng (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to review records and decide on rewards (idiom)
  • Cihui to review records and decide on rewards (idiom)