敘舊論新

tự cựu luận tân

Hán Việt: tự cựu luận tân

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (cựu) + (luận) + (tân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敘舊論新 ùjiùlùnxin f.e. talk of old times and present friendship